Looking up...
Đúng, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
She wore the proper attire for the ceremony.
Cô ấy mặc trang phục phù hợp cho buổi lễ.
Thường dùng để mô tả sự phù hợp với quy tắc, tiêu chuẩn hoặc tình huống.
Đúng, chính xác, không sai.
He gave the proper answer to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi đúng.
Dùng để chỉ sự chính xác hoặc sự phù hợp với yêu cầu.
Đúng, thích hợp, phù hợp với tình huống.
It's not proper to wear shorts to a formal dinner.
Không phù hợp để mặc quần short đến bữa tiệc trang trọng.
Dùng để chỉ sự phù hợp với tình huống hoặc quy tắc xã hội.
Từ 'proper' thường dùng để mô tả sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc. Ví dụ: 'This is the proper way to do it.' (Đây là cách đúng để làm điều đó.)
'Proper' thường dùng để chỉ sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc, còn 'appropriate' dùng để chỉ sự phù hợp với tình huống hoặc hoàn cảnh.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'propre', có nghĩa là 'sạch, đúng'.
Từ 'proper' thường dùng để mô tả sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc tình huống. Nó có thể dùng để chỉ sự chính xác hoặc sự phù hợp với quy tắc xã hội.