Looking up...
The package's prompt arrival saved us from delays in the project.
Việc bưu phẩm đến sớm đã giúp chúng tôi tránh được sự chậm trễ trong dự án.
Sự đến đúng hẹn hoặc sớm hơn dự kiến, thường trong ngữ cảnh giao hàng, du lịch hoặc công việc.
Thanks to the prompt arrival of the materials, we could start production on time.
Nhờ vào việc nguyên liệu đến đúng hẹn, chúng tôi có thể bắt đầu sản xuất đúng tiến độ.
The flight's prompt arrival allowed me to catch my connecting train.
Chuyến bay đến sớm đã giúp tôi kịp bắt chuyến tàu nối.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như logistics, kinh doanh, hoặc du lịch. Có thể thay thế bằng 'đến sớm', 'đến đúng hẹn', hoặc 'đến trước thời hạn' tùy ngữ cảnh.
'Prompt arrival' nhấn mạnh sự đúng hẹn hoặc sớm hơn một chút (không quá sớm), trong khi 'early arrival' chỉ đơn giản là đến sớm hơn dự kiến mà không nhất thiết đúng hẹn. Ví dụ: 'The train's prompt arrival at 3 PM' (chuyến tàu đến đúng 3 giờ) khác với 'The train's early arrival at 2:30 PM' (chuyến tàu đến sớm lúc 2:30).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đúng hẹn hoặc sớm hơn dự kiến trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là khi sự đến sớm mang lại lợi ích rõ ràng (tiết kiệm thời gian, tránh chậm trễ). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi sự đến sớm không quan trọng.
'Prompt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promptus' (sẵn sàng, nhanh chóng), trong khi 'arrival' từ tiếng Pháp cổ 'ariver' (đến nơi). Sự kết hợp này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu dùng trong ngữ cảnh hàng hải và thương mại.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc báo cáo kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'prompt service' (dịch vụ nhanh chóng) hay 'prompt payment' (thanh toán đúng hạn).