Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prompt arrival

prompt arrival

/prɒmpt əˈraɪvəl/
đến sớm

The package's prompt arrival saved us from delays in the project.

Việc bưu phẩm đến sớm đã giúp chúng tôi tránh được sự chậm trễ trong dự án.


trang trọng

Sự đến đúng hẹn hoặc sớm hơn dự kiến, thường trong ngữ cảnh giao hàng, du lịch hoặc công việc.

Thanks to the prompt arrival of the materials, we could start production on time.

Nhờ vào việc nguyên liệu đến đúng hẹn, chúng tôi có thể bắt đầu sản xuất đúng tiến độ.

The flight's prompt arrival allowed me to catch my connecting train.

Chuyến bay đến sớm đã giúp tôi kịp bắt chuyến tàu nối.

Thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như logistics, kinh doanh, hoặc du lịch. Có thể thay thế bằng 'đến sớm', 'đến đúng hẹn', hoặc 'đến trước thời hạn' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

prompt arrival of goodssự đến sớm của hàng hóaprompt arrival timethời gian đến sớmensure prompt arrivalđảm bảo đến đúng hẹn

Từ đồng nghĩa

early arrivaltimely arrivalon-time delivery

Từ trái nghĩa

delayed arrivallate arrivaloverdue

Cụm từ liên quan

on-time deliverycụm từ
giao hàng đúng hẹn
early deliverycụm từ
giao hàng sớm

Mẹo hay

Phân biệt 'prompt arrival' và 'early arrival'

'Prompt arrival' nhấn mạnh sự đúng hẹn hoặc sớm hơn một chút (không quá sớm), trong khi 'early arrival' chỉ đơn giản là đến sớm hơn dự kiến mà không nhất thiết đúng hẹn. Ví dụ: 'The train's prompt arrival at 3 PM' (chuyến tàu đến đúng 3 giờ) khác với 'The train's early arrival at 2:30 PM' (chuyến tàu đến sớm lúc 2:30).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'prompt arrival'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đúng hẹn hoặc sớm hơn dự kiến trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là khi sự đến sớm mang lại lợi ích rõ ràng (tiết kiệm thời gian, tránh chậm trễ). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi sự đến sớm không quan trọng.

Nguồn gốc từ

'Prompt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promptus' (sẵn sàng, nhanh chóng), trong khi 'arrival' từ tiếng Pháp cổ 'ariver' (đến nơi). Sự kết hợp này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu dùng trong ngữ cảnh hàng hải và thương mại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc báo cáo kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'prompt service' (dịch vụ nhanh chóng) hay 'prompt payment' (thanh toán đúng hạn).

Phân tích từ

prompt
nhanh chóng, đúng hẹn
adjective
+
arrival
sự đến nơi
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.