propaganda

/ˌprɒpəˈɡændə/
tuyên truyền

The government used propaganda to promote its policies.

Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền để quảng bá các chính sách của mình.


trang trọng

Thông tin, ý tưởng hoặc hình ảnh được lan truyền một cách có hệ thống nhằm thuyết phục mọi người tin theo một quan điểm chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng cụ thể, thường mang tính thiên lệch hoặc thiếu khách quan.

During the war, both sides spread propaganda to gain public support.

Trong chiến tranh, cả hai phe đều lan truyền tuyên truyền để giành được sự ủng hộ của công chúng.

Modern propaganda often uses social media to target specific demographics.

Tuyên truyền hiện đại thường sử dụng mạng xã hội để nhắm đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thao túng dư luận, nhưng cũng có thể được sử dụng trung lập trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội học.

Cụm từ kết hợp

spread propagandalan truyền tuyên truyềngovernment propagandatuyên truyền của chính phủpolitical propagandatuyên truyền chính trịpropaganda campaignchiến dịch tuyên truyền

Cụm từ liên quan

tuyên truyền trắngcụm từ
tuyên truyền minh bạch, không che giấu nguồn gốc
tuyên truyền đencụm từ
tuyên truyền gian dối, che giấu mục đích

Mẹo hay

Phân biệt 'tuyên truyền' và 'giáo dục'

'Tuyên truyền' thường mang mục đích thuyết phục hơn là cung cấp thông tin khách quan, trong khi 'giáo dục' nhấn mạnh vào sự thật và kiến thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'propaganda' trong tiếng Việt

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc lịch sử. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc thông tin trung lập.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'propagare' nghĩa là 'trồng cây' hoặc 'nhân giống', sau đó được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo (lan truyền đức tin) và dần chuyển sang nghĩa chính trị vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tuyên truyền' có thể mang nghĩa trung lập (như trong 'tuyên truyền giáo dục') hoặc tiêu cực (như trong 'tuyên truyền độc hại'). Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Phân tích từ

propagate
lan truyền
root
+
-anda
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt