Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. promotion

promotion

/prəˈmoʊʃən/
sự thăng chức

She received a promotion after two years of hard work.

Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc chăm chỉ.


Kinh doanh
trang trọng

sự thăng tiến trong công việc

The company announced several promotions this quarter.

Công ty thông báo một số lần thăng chức trong quý này.

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, liên quan đến sự tăng vị trí hoặc trách nhiệm.

trang trọng

sự quảng bá sản phẩm/dịch vụ

The store is running a promotion on summer clothes.

Cửa hàng đang chạy chương trình khuyến mại quần áo mùa hè.

Thường đi kèm với giảm giá, tặng quà hoặc hoạt động quảng cáo.

chung

sự thúc đẩy, khuyến khích

The government introduced tax promotions to encourage investment.

Chính phủ đưa ra các chính sách khuyến khích thuế để thúc đẩy đầu tư.

Có thể ám chỉ bất kỳ hành động nào nhằm thúc đẩy hoạt động.

Cụm từ kết hợp

career promotionsự thăng tiến sự nghiệpsales promotionchương trình khuyến mạipromotion opportunitycơ hội thăng tiếnpromotion criteriatiêu chuẩn thăng chức

Từ đồng nghĩa

advancementelevationupgradeboost

Từ trái nghĩa

demotionreduction

Mẹo hay

Phân biệt 'promotion' trong marketing và nghề nghiệp

Trong marketing, 'promotion' thường đi kèm với 'sale' (bán hàng), 'discount' (giảm giá), hoặc 'campaign' (chiến dịch). Trong nghề nghiệp, nó liên quan đến 'raise' (tăng lương), 'job title' (chức danh), hoặc 'responsibility' (trách nhiệm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'promotion' trong câu

Luôn xác định ngữ cảnh: nếu nói về công việc, dùng 'thăng chức'; nếu nói về bán hàng, dùng 'khuyến mại'. Ví dụ: 'She got a promotion at work' → 'Cô ấy được thăng chức.'; 'The store has a promotion this week' → 'Cửa hàng có chương trình khuyến mại tuần này.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *promotio* (sự thúc đẩy), gốc từ *promovere* (đẩy tới, thúc đẩy), gồm *pro-* (về phía trước) + *movere* (di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'promotion' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'thăng chức' (nghề nghiệp), 'khuyến mại' (marketing), hoặc 'thúc đẩy' (chung). Tránh nhầm lẫn với 'promotion' trong ngữ cảnh giáo dục (ví dụ: 'promotion' trong trường học có thể hiểu là sự lên lớp).

Phân tích từ

pro-
về phía trước
prefix
+
-motion
sự di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.