promotion
/prəˈmoʊ.ʃən/Sự nâng cao, sự thăng tiến, sự quảng bá hoặc sự khuyến mãi.
She received a promotion after two years of hard work.
Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc chăm chỉ.
The company launched a promotion to boost sales.
Công ty đã tổ chức một chương trình khuyến mãi để tăng doanh số bán hàng.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'promotion' có thể đề cập đến việc thăng chức hoặc các chương trình khuyến mãi.
Sự quảng bá, việc tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ.
The new product promotion was a huge success.
Chương trình quảng bá sản phẩm mới đã rất thành công.
Social media promotions can reach a wider audience.
Các chương trình quảng bá trên mạng xã hội có thể tiếp cận với nhiều người hơn.
Trong lĩnh vực marketing, 'promotion' thường liên quan đến các chiến dịch quảng cáo và khuyến mãi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'promotion' để tránh nhầm lẫn giữa việc thăng chức và quảng bá sản phẩm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'promotion' và 'advertising'
'Promotion' có thể bao gồm cả quảng cáo và khuyến mãi, trong khi 'advertising' chỉ đề cập đến việc quảng cáo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'promovere' (nâng cao, đẩy lên).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'promotion' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến việc thăng chức hoặc các chương trình khuyến mãi.