promotion
/prəˈmoʊ.ʃən/Sự thăng chức hoặc nâng cao vị trí trong công việc.
The manager was promoted to director after a successful project.
Quản lý đã được thăng chức thành giám đốc sau một dự án thành công.
Trong ngữ cảnh này, 'promotion' thường liên quan đến sự tiến bộ trong sự nghiệp.
Sự quảng cáo hoặc việc đẩy mạnh một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
The company launched a promotion to attract new customers.
Công ty đã khởi động một chiến dịch quảng cáo để thu hút khách hàng mới.
Trong lĩnh vực marketing, 'promotion' thường liên quan đến các hoạt động quảng cáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'promotion' và 'demotion'
'Promotion' là sự thăng chức, còn 'demotion' là sự giáng chức.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa thăng chức và quảng cáo của từ 'promotion'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'promovere' (đưa lên, đẩy lên).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'promotion' có hai nghĩa chính: thăng chức và quảng cáo. Nếu không rõ ngữ cảnh, có thể gây nhầm lẫn.