Looking up...
She received a promotion after two years of hard work.
Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc chăm chỉ.
sự thăng tiến trong công việc
The company announced several promotions this quarter.
Công ty thông báo một số lần thăng chức trong quý này.
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, liên quan đến sự tăng vị trí hoặc trách nhiệm.
sự quảng bá sản phẩm/dịch vụ
The store is running a promotion on summer clothes.
Cửa hàng đang chạy chương trình khuyến mại quần áo mùa hè.
Thường đi kèm với giảm giá, tặng quà hoặc hoạt động quảng cáo.
sự thúc đẩy, khuyến khích
The government introduced tax promotions to encourage investment.
Chính phủ đưa ra các chính sách khuyến khích thuế để thúc đẩy đầu tư.
Có thể ám chỉ bất kỳ hành động nào nhằm thúc đẩy hoạt động.
Trong marketing, 'promotion' thường đi kèm với 'sale' (bán hàng), 'discount' (giảm giá), hoặc 'campaign' (chiến dịch). Trong nghề nghiệp, nó liên quan đến 'raise' (tăng lương), 'job title' (chức danh), hoặc 'responsibility' (trách nhiệm).
Luôn xác định ngữ cảnh: nếu nói về công việc, dùng 'thăng chức'; nếu nói về bán hàng, dùng 'khuyến mại'. Ví dụ: 'She got a promotion at work' → 'Cô ấy được thăng chức.'; 'The store has a promotion this week' → 'Cửa hàng có chương trình khuyến mại tuần này.'
Từ tiếng Latin *promotio* (sự thúc đẩy), gốc từ *promovere* (đẩy tới, thúc đẩy), gồm *pro-* (về phía trước) + *movere* (di chuyển).
Trong tiếng Việt, 'promotion' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'thăng chức' (nghề nghiệp), 'khuyến mại' (marketing), hoặc 'thúc đẩy' (chung). Tránh nhầm lẫn với 'promotion' trong ngữ cảnh giáo dục (ví dụ: 'promotion' trong trường học có thể hiểu là sự lên lớp).