distinct

/dɪˈstɪŋkt/
adjectiveTrung cấp riêng biệt, khác biệt
chung

Có sự khác biệt rõ rệt, không giống nhau.

Her voice is distinct from others in the choir.

Giọng hát của cô ấy khác biệt rõ rệt so với những người khác trong dàn hợp xướng.

💡

Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

chung

Rõ ràng, dễ nhận biết.

The distinct smell of coffee filled the room.

Mùi cà phê rõ ràng lan tỏa khắp phòng.

💡

Dùng để chỉ sự rõ ràng trong cảm giác hoặc nhận thức.

Cụm từ kết hợp

distinct advantageưu thế rõ rệtdistinct differencesự khác biệt rõ rệtdistinct featuređặc điểm rõ rệt

Cụm từ liên quan

distinct fromcụm từ
khác biệt với

💡Mẹo hay

Sử dụng 'distinct' với danh từ

Thường dùng với danh từ để chỉ sự khác biệt rõ rệt, ví dụ: 'a distinct difference'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'different'

'Distinct' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt hơn 'different'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distinctus', có nghĩa là 'phân biệt, rõ ràng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc sự rõ ràng trong nhận thức.

Phân tích từ

dis-
phân biệt
prefix
+
-tinct
rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt