possibly
có thểIt might rain tomorrow, so possibly we should cancel the picnic.
Có thể mưa ngày mai, nên có thể chúng ta nên hủy picnic.
Từ dùng để chỉ khả năng hoặc sự có thể xảy ra của một sự việc.
She might possibly come to the party if she finishes her work early.
Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc nếu cô ấy hoàn thành công việc sớm.
Thường dùng để nhấn mạnh khả năng xảy ra của một sự việc, thường đi kèm với động từ như 'might', 'could', hoặc 'may'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'possibly' trong câu hỏi
Bạn có thể dùng 'possibly' trong câu hỏi để hỏi về khả năng xảy ra của một sự việc, ví dụ: 'Could this possibly be true?'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'possibly' bắt nguồn từ 'possible' (có thể) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh khả năng xảy ra của một sự việc, thường đi kèm với động từ như 'might', 'could', hoặc 'may'.