definitely

/ˈdɛfɪnɪtli/
adverbTrung cấp chắc chắn
thông thường

Chắc chắn, không nghi ngờ gì

She will definitely pass the exam.

Cô ấy chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong một quyết định hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

definitely notchắc chắn khôngdefinitely yeschắc chắn có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Trong câu hỏi, 'definitely' thường được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, ví dụ: 'Are you definitely coming?' (Bạn chắc chắn sẽ đến không?).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'definite' + hậu tố '-ly' (từ tính thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu nói thông thường để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Phân tích từ

definite
chắc chắn
root
+
-ly
từ tính thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt