Looking up...
Chắc chắn, không còn nghi ngờ
I will definitely attend the meeting.
Tôi sẽ chắc chắn tham dự cuộc họp.
Rõ ràng, không cần bàn cãi
He definitely made a mistake.
Anh ấy rõ ràng đã mắc lỗi.
Từ 'definitely' xuất phát từ tiếng Latinh 'definitus', có nghĩa là 'được xác định rõ ràng'.
Dùng để thể hiện sự chắc chắn hoặc khẳng định.