Looking up...
You will surely pass the exam if you study hard.
Anh chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi nếu học chăm chỉ.
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật.
She will surely arrive on time.
Cô ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ.
This is surely the best option.
Đây chắc chắn là lựa chọn tốt nhất.
Thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc xác thực.
Dùng 'surely' để tăng cường sự chắc chắn của một câu, ví dụ: 'He will surely come' (Anh ấy chắc chắn sẽ đến).
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'sure' (chắc chắn) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc xác thực trong câu.