For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

privilege

/ˈprɪvɪlɪdʒ/
noun★Trung cấp
chung

Một quyền lợi hoặc đặc quyền được hưởng bởi một nhóm hoặc cá nhân nhất định, thường liên quan đến quyền lợi xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

The company offers its employees certain privileges, such as flexible working hours.

Công ty cung cấp cho nhân viên một số quyền lợi đặc biệt, chẳng hạn như giờ làm việc linh hoạt.

💡

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ sự bất bình đẳng.

Cụm từ kết hợp

special privilegequyền lợi đặc biệtenjoy a privilegetận hưởng một quyền lợiabuse of privilegelạm dụng quyền lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

white privilegecụm từ
quyền lợi đặc biệt mà người da trắng được hưởng trong xã hội
privilege escalationcụm từ
sự tăng cường quyền lợi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'privilege', vì nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Không lạm dụng quyền lợi

Khi nói về 'privilege', hãy nhớ rằng lạm dụng quyền lợi có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'privilege' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'privilege', từ 'privilegium' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'luật riêng' hoặc 'quyền riêng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'privilege' thường được sử dụng để chỉ một quyền lợi đặc biệt mà một nhóm hoặc cá nhân được hưởng. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

privilege
quyền lợi đặc biệt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →