pretend

/prɪˈtɛnd/
giả vờ

She pretended not to hear him.

Cô ấy giả vờ không nghe thấy anh ấy.


neutral

giả vờ, làm ra vẻ như có một trạng thái, cảm xúc hoặc hành động nào đó không thật

He pretended to be asleep when his mom entered the room.

Anh ấy giả vờ ngủ khi mẹ bước vào phòng.

Don't pretend you don't know what happened!

Đừng giả vờ như cậu không biết chuyện gì xảy ra!

Thường đi kèm với 'to be' + trạng thái (ví dụ: pretend to be happy) hoặc động từ nguyên thể (ví dụ: pretend not to see).

Cụm từ kết hợp

pretend to begiả vờ làpretend not togiả vờ khôngpretend ignorancegiả vờ không biếtpretend to listengiả vờ nghe

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

fake it till you make itthành ngữ
giả vờ thành công cho đến khi thực sự thành công

Mẹo hay

Phân biệt 'pretend' và 'imagine'

'Pretend' nhấn mạnh sự giả vờ có chủ đích (có thể có mục đích lừa dối), trong khi 'imagine' chỉ đơn thuần là tưởng tượng (không nhất thiết phải giả vờ). Ví dụ: 'She imagined flying' (cô ấy tưởng tượng mình bay) vs. 'She pretended to fly' (cô ấy giả vờ bay).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. Theo sau bởi 'to be' + trạng thái: 'He pretended to be sick.' 2. Theo sau bởi động từ nguyên thể phủ định: 'She pretended not to see me.' 3. Không dùng thì tiếp diễn (không nói 'She is pretending to be sick' trong nghĩa giả vờ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praetendere* (đưa ra phía trước, trình bày), kết hợp từ *prae-* (trước) + *tendere* (căng, giương). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa 'đưa ra lời bào chữa', sau đó mở rộng sang nghĩa 'giả vờ' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng 'pretend' cho hành động vô thức (ví dụ: 'giả vờ ngất' → dùng 'faint' hoặc 'pass out'). 2. Trong ngữ cảnh tiêu cực, 'pretend' có thể ám chỉ sự dối trá có chủ đích (ví dụ: 'pretend to care'). 3. Tránh nhầm lẫn với 'intend' (có ý định) hoặc 'attend' (tham dự).

Phân tích từ

pre-
trước, phía trước
prefix
+
-tend-
căng, giương, đưa ra
root
Từ Điển Anh Việt