pretentious
/prɪˈtɛnʃəs/adjective★Trung cấp
thông thường
Khiêm tốn, tự phụ, tự cho mình là quan trọng hơn người khác
His pretentious attitude made it hard for others to like him.
Thái độ tự phụ của anh ấy khiến mọi người khó có thể thích anh ấy.
She speaks in a pretentious way to impress people.
Cô ấy nói một cách kiêu ngạo để gây ấn tượng với mọi người.
💡
Thường dùng để chỉ người tự cho mình là xuất sắc hơn người khác, thường đi kèm với thái độ kiêu ngạo.
Cụm từ kết hợp
pretentious attitudethái độ tự phụpretentious behaviorhành vi tự phụpretentious mannercách cư xử kiêu ngạo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường mang tính tiêu cực, nên dùng khi muốn chỉ trích thái độ tự phụ của ai đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praetendere' (giả vờ, tự xưng), bắt nguồn từ 'prae-' (trước) và 'tendere' (giả vờ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người tự cho mình là xuất sắc hơn người khác, thường đi kèm với thái độ kiêu ngạo.
Từ Điển Anh Việt