Looking up...
This watch is fake.
Đồng hồ này là giả.
Được làm giả, không thật, không chân thực
He showed me a fake ID.
Anh ấy cho tôi xem một giấy tờ tùy thân giả.
Her smile was fake.
Nụ cười của cô ấy là giả.
Thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc hành động không chân thực.
Người hoặc vật được làm giả, không thật
The fake is so good that it's hard to tell the difference.
Đồ giả quá tốt đến nỗi khó phân biệt được.
Dùng như danh từ để chỉ vật phẩm giả.
Từ 'fake' thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc hành động không chân thực. Ví dụ: 'This is a fake watch' (Đây là một chiếc đồng hồ giả).
'Fake' thường dùng để chỉ vật phẩm giả, còn 'counterfeit' thường dùng để chỉ tiền giả hoặc hàng hóa giả có mục đích gian lận.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'faux', có nghĩa là 'giả, không thật'.
Từ 'fake' thường dùng để chỉ vật phẩm hoặc hành động không chân thực. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ tin tức giả (fake news).