Looking up...
Đẹp, xinh đẹp, ưa nhìn
The garden is pretty in spring.
Vườn rất đẹp vào mùa xuân.
He gave her a pretty compliment.
Anh ấy đã nói một lời khen đẹp cho cô ấy.
Thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan.
Khá, khá tốt (dùng để mô tả điều gì đó không quá tốt nhưng cũng không tệ)
The food was pretty good.
Thức ăn khá ngon.
The weather is pretty nice today.
Thời tiết khá đẹp hôm nay.
Dùng để mô tả điều gì đó ở mức trung bình hoặc khá tốt.
Từ 'pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan. Ví dụ: 'She has a pretty smile.' (Cô ấy có một nụ cười đẹp.)
'Pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp ở mức trung bình hoặc khá tốt, còn 'beautiful' dùng để mô tả sự đẹp cao cấp hoặc tuyệt đẹp.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'praty', có nghĩa là 'đẹp, xinh đẹp'.
Từ 'pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan. Nó cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó ở mức trung bình hoặc khá tốt.