Looking up...
Her company has a high prestige in the industry.
Công ty của cô ấy có danh tiếng cao trong ngành.
Danh tiếng, uy tín cao, sự tôn trọng và sự ngưỡng mộ từ cộng đồng.
The university enjoys great prestige among students.
Trường đại học này được sinh viên tôn trọng và ngưỡng mộ.
Thường được sử dụng để mô tả sự tôn trọng và uy tín của một tổ chức, cá nhân hoặc sản phẩm.
Từ 'prestige' thường được sử dụng để mô tả sự tôn trọng hoặc danh tiếng cao của một tổ chức, cá nhân hoặc sản phẩm.
Từ tiếng Pháp 'prestige', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praestigium' có nghĩa là 'sự lừa dối' hoặc 'sự hấp dẫn'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là sự tôn trọng hoặc danh tiếng cao.