prestige

/ˈprɛstɪdʒ/
nounTrung cấp
trang trọng

Danh tiếng, uy tín cao, sự tôn trọng và sự ngưỡng mộ từ cộng đồng.

The university enjoys great prestige among students.

Trường đại học này được sinh viên tôn trọng và ngưỡng mộ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự tôn trọng và uy tín của một tổ chức, cá nhân hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

gain prestigelàm cho danh tiếng cao hơnlose prestigemất đi danh tiếngprestige brandnhãn hiệu danh tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prestige economycụm từ
kinh tế danh tiếng
prestige projectcụm từ
dự án danh tiếng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'prestige' thường được sử dụng để mô tả sự tôn trọng hoặc danh tiếng cao của một tổ chức, cá nhân hoặc sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'prestige', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praestigium' có nghĩa là 'sự lừa dối' hoặc 'sự hấp dẫn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là sự tôn trọng hoặc danh tiếng cao.

Từ Điển Anh Việt