Looking up...
Sự tin tưởng hoặc tin rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.
It's a presumption that all customers will pay on time.
Đây là sự giả định rằng tất cả khách hàng sẽ thanh toán đúng hạn.
Thường mang nghĩa tiêu cực khi không có bằng chứng.
Sự tự tin quá mức hoặc tự phụ.
His presumption that he could solve the problem alone was his downfall.
Sự tự phụ của anh ấy rằng anh ấy có thể giải quyết vấn đề một mình đã trở thành sự sụp đổ của anh ấy.
Dùng để chỉ sự tự tin không hợp lý hoặc tự phụ.
Dùng 'presumption' khi muốn nhấn mạnh sự giả định không có bằng chứng rõ ràng.
Từ gốc Latin 'praesumptio', từ 'praesumere' (tự tin, giả định).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự giả định không có bằng chứng.