Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prevail

/prɪˈveɪl/
verb★Trung cấp— chiếm ưu thế
trang trọng

thắng thế, chiếm ưu thế trong một cuộc đấu tranh hoặc tranh luận

Truth and honesty should always prevail over lies.

Sự thật và trung thực nên luôn chiếm ưu thế trước sự dối trá.

💡

Thường đi kèm với giới từ 'over' hoặc 'against' để chỉ đối tượng bị đánh bại.

trang trọng

thịnh hành, phổ biến rộng rãi trong một thời gian dài

This custom still prevails in rural areas.

Phong tục này vẫn còn thịnh hành ở vùng nông thôn.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

prevail overchiếm ưu thế trướcprevail againstchống lại, thắng thế trướcprevail inthịnh hành trong, chiếm ưu thế trong

Từ đồng nghĩa

triumphdominateovercomepersistendure

Từ trái nghĩa

losefailsuccumbyield

Cụm từ liên quan

prevail upon somebody to do somethingcụm từ
thuyết phục ai đó làm gì bằng cách nhấn mạnh vào lợi ích chung

💡Mẹo hay

Phân biệt 'prevail' và 'win'

'Win' nhấn mạnh vào kết quả chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận ngắn hạn (e.g., 'She won the chess game'). 'Prevail' nhấn mạnh vào quá trình đấu tranh lâu dài hoặc sức mạnh bền vững (e.g., 'Truth will prevail in the long run').

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'prevail'

'Prevail' thường đi kèm với giới từ 'over' (chiếm ưu thế trước) hoặc 'against' (chống lại). Ví dụ: 'Good will prevail over evil.' (Cái thiện sẽ thắng cái ác.)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praevalere* (có sức mạnh hơn, chiếm ưu thế), gồm *prae-* (trước, hơn) + *valere* (có sức mạnh). Đã được mượn vào tiếng Anh trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ *prevaloir*.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'prevail' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Cần phân biệt với 'win' (thắng trong cuộc thi) vì 'prevail' nhấn mạnh vào sức mạnh hoặc sự kiên trì lâu dài.

Phân tích từ

pre-
tiền tố Latin nghĩa là 'trước' hoặc 'hơn'
prefix
+
-vail
từ gốc Latin 'valere' nghĩa là 'có sức mạnh'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.