Looking up...
thắng thế, chiếm ưu thế trong một cuộc đấu tranh hoặc tranh luận
Truth and honesty should always prevail over lies.
Sự thật và trung thực nên luôn chiếm ưu thế trước sự dối trá.
Thường đi kèm với giới từ 'over' hoặc 'against' để chỉ đối tượng bị đánh bại.
thịnh hành, phổ biến rộng rãi trong một thời gian dài
This custom still prevails in rural areas.
Phong tục này vẫn còn thịnh hành ở vùng nông thôn.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.
'Win' nhấn mạnh vào kết quả chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận ngắn hạn (e.g., 'She won the chess game'). 'Prevail' nhấn mạnh vào quá trình đấu tranh lâu dài hoặc sức mạnh bền vững (e.g., 'Truth will prevail in the long run').
'Prevail' thường đi kèm với giới từ 'over' (chiếm ưu thế trước) hoặc 'against' (chống lại). Ví dụ: 'Good will prevail over evil.' (Cái thiện sẽ thắng cái ác.)
Từ tiếng Latin *praevalere* (có sức mạnh hơn, chiếm ưu thế), gồm *prae-* (trước, hơn) + *valere* (có sức mạnh). Đã được mượn vào tiếng Anh trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ *prevaloir*.
Động từ 'prevail' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Cần phân biệt với 'win' (thắng trong cuộc thi) vì 'prevail' nhấn mạnh vào sức mạnh hoặc sự kiên trì lâu dài.