Looking up...
Presumably, she will arrive by noon.
Có lẽ cô ấy sẽ đến trước buổi trưa.
được cho là, có lẽ là (dựa trên những gì có thể suy luận từ thông tin hiện có)
Presumably, the meeting has been postponed due to the weather.
Có lẽ cuộc họp đã bị hoãn lại do thời tiết.
The package is presumably on its way.
Có lẽ kiện hàng đang trên đường tới.
Thường dùng khi diễn đạt sự suy luận dựa trên thông tin không hoàn toàn chắc chắn.
'Presumably' nhấn mạnh vào sự suy luận dựa trên thông tin có sẵn, trong khi 'probably' nhấn mạnh vào xác suất xảy ra. Ví dụ: 'Presumably, he left early because he was tired' (có lẽ anh ấy về sớm vì mệt) ngụ ý suy luận từ hành động; 'He probably left early' (có lẽ anh ấy về sớm) ngụ ý xác suất cao.
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Không bao giờ đứng cuối câu. Ví dụ: 'Presumably, the train will be on time.' (không dùng 'The train will be on time, presumably.')
Từ 'presumably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesumere' (giả định), kết hợp từ 'prae-' (trước) + 'sumere' (đưa ra). Ra đời vào thế kỷ 15, ban đầu mang nghĩa 'có thể giả định'.
Không dùng 'presumably' khi muốn diễn đạt sự chắc chắn tuyệt đối. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần diễn đạt sự không chắc chắn một cách lịch sự.