Looking up...
The priest preaches about kindness every Sunday.
Linh mục thuyết giáo về lòng tốt mỗi Chủ nhật.
giảng đạo, thuyết giáo (trong tôn giáo)
The monk preaches the teachings of Buddha.
Nhà sư giảng dạy giáo lý của Đức Phật.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể mở rộng sang việc khuyến khích, thúc đẩy quan điểm cá nhân.
khuyên răn, thuyết phục ai đó theo quan điểm của mình
She's always preaching about the benefits of a healthy diet.
Cô ấy lúc nào cũng khuyên răn về lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.
Có thể mang nghĩa tích cực (khuyên bảo) hoặc tiêu cực (áp đặt quan điểm).
'Preach' thường liên quan đến tôn giáo hoặc việc thúc đẩy quan điểm cá nhân, trong khi 'lecture' mang nghĩa giảng dạy học thuật hoặc chỉ trích. Ví dụ: 'The teacher lectures on history' (Giáo viên giảng dạy lịch sử) không mang nghĩa tôn giáo.
Dùng 'preach' khi đề cập đến việc giảng đạo, thuyết giáo, hoặc khuyên răn ai đó theo quan điểm của mình. Không dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chỉ trích mang tính học thuật.
Từ tiếng Anh cổ 'precan' (cổ ngữ), bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedicare' (công bố, loan báo), từ 'prae' (trước) + 'dicare' (nói).
Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong bối cảnh tôn giáo, nó thường mang nghĩa tích cực. Trong bối cảnh xã hội, nó có thể ám chỉ việc áp đặt quan điểm lên người khác.