Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lecture

/ˈlɛktʃər/
noun★Trung cấp— bài giảng
trang trọng

Một bài giảng dài, thường được giảng viên hoặc chuyên gia trình bày trước một nhóm người nghe.

She prepared a lecture for her students on the history of art.

Cô ấy đã chuẩn bị một bài giảng cho học sinh về lịch sử nghệ thuật.

💡

Thường được sử dụng trong trường đại học hoặc các hội nghị chuyên môn.

thông thường

Một bài phát biểu nghiêm túc hoặc chỉ trích.

After the meeting, the manager gave us a lecture about punctuality.

Sau cuộc họp, giám đốc đã đưa ra một bài giảng về sự chính xác về thời gian.

💡

Dùng để chỉ một bài nói nghiêm túc, thường là một lời chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

give a lectuređưa ra một bài giảngattend a lecturetham dự một bài giảngprepare a lecturechuẩn bị một bài giảng

Từ đồng nghĩa

talkspeechdiscourse

Từ trái nghĩa

conversationdialogue

Cụm từ liên quan

lecture hallcụm từ
phòng giảng
lecture seriescụm từ
chương trình bài giảng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'lecture' thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn, không dùng cho cuộc trò chuyện thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'talk'

'Lecture' thường dài hơn và nghiêm túc hơn so với 'talk'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lectura' có nghĩa là 'đọc', bắt nguồn từ 'legere' nghĩa là 'đọc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lecture' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, 'bài giảng' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

lect
đọc
root
+
-ure
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.