lecture

/ˈlɛktʃər/
nounTrung cấp
trang trọng

Bài giảng, bài thuyết trình

The professor gave a lecture on quantum physics.

Giáo sư đã giảng bài về vật lý lượng tử.

She attended a lecture about climate change.

Cô ấy tham dự một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục hoặc các hội nghị chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

give a lecturegiảng bàiattend a lecturetham dự bài giảngpublic lecturebài giảng công khai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lecture hallcụm từ
phòng giảng
lecture seriescụm từ
chương trình giảng dạy

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lecture' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc các sự kiện chuyên môn, không dùng trong cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'lecture' không có dấu phẩy hoặc dấu chấm ở cuối.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lectura' có nghĩa là 'đọc', 'giảng dạy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc các sự kiện chuyên môn.

Phân tích từ

lect
đọc, giảng dạy
root
+
-ure
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt