Looking up...
Một bài giảng dài, thường được giảng viên hoặc chuyên gia trình bày trước một nhóm người nghe.
She prepared a lecture for her students on the history of art.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài giảng cho học sinh về lịch sử nghệ thuật.
Thường được sử dụng trong trường đại học hoặc các hội nghị chuyên môn.
Một bài phát biểu nghiêm túc hoặc chỉ trích.
After the meeting, the manager gave us a lecture about punctuality.
Sau cuộc họp, giám đốc đã đưa ra một bài giảng về sự chính xác về thời gian.
Dùng để chỉ một bài nói nghiêm túc, thường là một lời chỉ trích.
Lưu ý rằng 'lecture' thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn, không dùng cho cuộc trò chuyện thông thường.
'Lecture' thường dài hơn và nghiêm túc hơn so với 'talk'.
Từ gốc Latin 'lectura' có nghĩa là 'đọc', bắt nguồn từ 'legere' nghĩa là 'đọc'.
Trong tiếng Anh, 'lecture' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, 'bài giảng' là từ phổ biến nhất.