Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

practitioner

/prækˈtɪʃənər/
noun★Trung cấp— người thực hành
chung

Người thực hành một nghề, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể, thường có kinh nghiệm và chuyên môn.

He is a practitioner of mindfulness meditation.

Anh ấy là một người thực hành thiền tĩnh tâm.

As a legal practitioner, she advises clients on complex cases.

Với tư cách là một người thực hành pháp lý, cô ấy tư vấn cho khách hàng về các vụ án phức tạp.

💡

Thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, như y tế, pháp lý, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

medical practitionerngười thực hành y họclegal practitionerngười thực hành pháp lýpractitioner of meditationngười thực hành thiền

Từ đồng nghĩa

expertprofessionalspecialist

Từ trái nghĩa

amateurnovicebeginner

Cụm từ liên quan

practice what you preachthành ngữ
Thực hành theo những gì bạn giảng dạy

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'practitioner' khi muốn nhấn mạnh về kinh nghiệm và chuyên môn của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'professional'

'Practitioner' thường nhấn mạnh về kinh nghiệm thực tế, trong khi 'professional' có thể chỉ đến một người có trình độ chuyên môn mà không nhất thiết phải có kinh nghiệm thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'practitioner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'practitionarius', có nghĩa là 'người thực hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ người có kinh nghiệm và chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, chứ không chỉ đơn giản là người làm nghề.

Phân tích từ

pract
thực hành
root
+
-itioner
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.