Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prayer

/ˈpreɪər/
noun★Trung cấp— câu cầu nguyện
trang trọng

Lời cầu nguyện hoặc sự cầu xin đến một vị thần hoặc sức mạnh cao hơn, thường trong một nghi lễ tôn giáo.

The priest led the congregation in prayer.

Bác sĩ đã dẫn dắt đoàn thể trong việc cầu nguyện.

💡

Thường được thực hiện trong các nghi lễ tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo, Phật giáo, và các tôn giáo khác.

thông thường

Một lời cầu xin hoặc mong muốn sâu sắc, đôi khi không liên quan đến tôn giáo.

His prayer for recovery was answered when he got better.

Lời cầu nguyện của anh ấy về sự hồi phục đã được đáp ứng khi anh ấy khỏe lại.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'prayer' có thể được sử dụng để chỉ một mong muốn sâu sắc mà không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

say a prayercầu nguyệnprayer beadsngọc cầuprayer roomphòng cầu nguyện

Từ đồng nghĩa

invocationsupplicationplea

Từ trái nghĩa

blasphemydenial

Cụm từ liên quan

answer a prayercụm từ
đáp ứng một lời cầu nguyện
pray for someonecụm từ
cầu nguyện cho ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo, và Phật giáo.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'prayer' cho các hoạt động không liên quan đến tôn giáo

Nếu bạn muốn nói về một mong muốn sâu sắc mà không liên quan đến tôn giáo, bạn có thể sử dụng từ khác như 'wish' hoặc 'hope'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'precarius' (cầu xin) và 'precare' (cầu xin).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prayer' thường liên quan đến tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một mong muốn sâu sắc trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

pray
cầu nguyện
root
+
-er
người hoặc sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.