Looking up...
Người hoặc tổ chức bảo vệ, ủng hộ một ý kiến, nguyên tắc hoặc quyền lợi của một nhóm người.
The lawyer is an advocate for justice.
Luật sư là một người bảo vệ và ủng hộ công lý.
Trong tiếng Anh, 'advocate' có thể là danh từ hoặc động từ.
Động từ: Biểu thị sự ủng hộ hoặc bảo vệ một ý kiến, nguyên tắc hoặc quyền lợi.
He advocates for environmental protection.
Anh ấy ủng hộ bảo vệ môi trường.
Khi dùng như động từ, thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.
Khi dùng như danh từ, 'advocate' thường chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.
Khi dùng như động từ, 'advocate' thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.
'Advocate' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'advocare', nghĩa là 'gọi đến, mời đến'.
Trong tiếng Anh, 'advocate' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.