Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

advocate

/ˈædvəkeɪt/
verbnoun★Trung cấp— bảo vệ, ủng hộ
trang trọng

Người hoặc tổ chức bảo vệ, ủng hộ một ý kiến, nguyên tắc hoặc quyền lợi của một nhóm người.

The lawyer is an advocate for justice.

Luật sư là một người bảo vệ và ủng hộ công lý.

💡

Trong tiếng Anh, 'advocate' có thể là danh từ hoặc động từ.

trang trọng

Động từ: Biểu thị sự ủng hộ hoặc bảo vệ một ý kiến, nguyên tắc hoặc quyền lợi.

He advocates for environmental protection.

Anh ấy ủng hộ bảo vệ môi trường.

💡

Khi dùng như động từ, thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.

Cụm từ kết hợp

advocate forbảo vệ và ủng hộpublic advocatengười bảo vệ quyền lợi công chúng

Từ đồng nghĩa

supportpromotedefendchampion

Từ trái nghĩa

opposerejectdeny

Cụm từ liên quan

advocate for changecụm từ
bảo vệ và ủng hộ sự thay đổi
self-advocatecụm từ
người tự bảo vệ quyền lợi của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'advocate' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'advocate' thường chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.

Sử dụng 'advocate' như động từ

Khi dùng như động từ, 'advocate' thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.

⚡Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Advocate' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advocare', nghĩa là 'gọi đến, mời đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'advocate' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu được ủng hộ.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-vocate
call
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.