Looking up...
Nói với một vị thần hoặc một lực lượng siêu nhiên để cầu xin, cảm ơn hoặc cầu nguyện.
The family prays together at the dinner table.
Gia đình họ cầu nguyện cùng nhau tại bàn ăn.
He prays for his sick mother every night.
Anh ấy cầu nguyện cho mẹ mình mỗi đêm.
Thường được sử dụng trong các hoạt động tôn giáo hoặc trong những lúc cần sự giúp đỡ từ trên trời.
Hy vọng hoặc mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra.
I pray that everything goes well with your trip.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp trong chuyến đi của bạn.
Dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo, chỉ đơn giản là hy vọng.
Khi sử dụng 'pray' trong ngữ cảnh tôn giáo, thường đi kèm với các từ như 'God', 'pray to', hoặc 'pray for'.
'Pray' thường liên quan đến sự cầu xin hoặc cầu nguyện với một vị thần hoặc lực lượng siêu nhiên, trong khi 'wish' chỉ đơn giản là mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra.
Từ gốc tiếng Anh 'pray' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'precari', có nghĩa là 'cầu xin'.
Từ 'pray' thường được sử dụng trong các hoạt động tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để biểu thị sự hy vọng.