preceding
/ˈprɛsɪdɪŋ/adjective★Trung cấp— đầu tiên
trang trọng
Được đặt trước, đi trước, hoặc xảy ra trước đó.
Please refer to the preceding paragraph for more details.
Xin vui lòng tham khảo đoạn văn trước để biết thêm chi tiết.
💡
Thường dùng trong văn bản hoặc văn học để chỉ nội dung hoặc sự kiện trước đó.
Cụm từ kết hợp
the preceding chapterchương trướcthe preceding eventsự kiện trước đó
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Từ 'preceding' thường được sử dụng trong văn bản để chỉ nội dung hoặc sự kiện trước đó, đặc biệt là trong sách, báo cáo hoặc văn kiện chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'preceding' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecedens', phân từ quá khứ của 'praecedere' (đi trước).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ nội dung hoặc sự kiện trước đó.
Phân tích từ
pre-
trước
prefix-ceding
đi
rootTừ Điển Anh Việt