listen

/ˈlɪsən/
verbCơ bản
thông thường

Nghe và chú ý đến những gì được nói hoặc phát ra.

She stopped to listen to the birds singing.

Cô ấy dừng lại để nghe những tiếng chim hót.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chú ý hoặc sự quan tâm.

thông thường

Nghe theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn.

You should listen to your doctor's advice.

Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự tuân theo hoặc chấp nhận lời khuyên.

Cụm từ kết hợp

listen tonghelisten carefullynghe kỹlisten upnghe kỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

listen upcụm từ
nhấn mạnh sự chú ý
listen incụm từ
nghe trộm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'listen to'

Khi muốn nhấn mạnh đối tượng được nghe, sử dụng 'listen to' (ví dụ: 'listen to the radio').

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'listen' và 'hear'

'Listen' nhấn mạnh sự chủ động, còn 'hear' chỉ sự nhận thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hlysnan', có nghĩa là 'nghe'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với 'to' để chỉ đối tượng được nghe (ví dụ: 'listen to music').

Phân tích từ

lis
gốc từ tiếng Anh cổ 'hlysnan'
root
+
-ten
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt