Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. position

position

/pəˈzɪʃən/
vị trí

She adjusted her position in the chair.

Cô ấy điều chỉnh vị trí của mình trên ghế.


chung

Vị trí hoặc vị thế của một vật thể, người, hoặc một khái niệm trong không gian hoặc trong một hệ thống.

The company is looking for a strong position in the market.

Công ty đang tìm kiếm một vị thế mạnh trong thị trường.

He took a defensive position during the game.

Anh ấy nhận một vị trí phòng thủ trong trận đấu.

Từ này có thể dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc vị thế trong một tổ chức hoặc xã hội.

Kinh doanh
Kinh doanh

Vị trí công việc hoặc chức vụ trong một tổ chức.

She applied for a senior position in the company.

Cô ấy đã xin một vị trí cao cấp trong công ty.

Trong ngữ cảnh này, 'position' thường liên quan đến cấp bậc hoặc trách nhiệm trong công việc.

chung

Vị thế hoặc quan điểm trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.

The government took a firm position on the issue.

Chính phủ đã có một quan điểm vững chắc về vấn đề đó.

Từ này có thể dùng để chỉ quan điểm hoặc lập trường của một bên trong một cuộc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

take a positionnhận một vị trístrong positionvị thế mạnhdefensive positionvị trí phòng thủ

Từ đồng nghĩa

locationpoststanceposturerank

Từ trái nghĩa

absencevacancyweakness

Cụm từ liên quan

in a position tocụm từ
có khả năng hoặc điều kiện để làm gì đó
position oneselfcụm từ
đặt mình vào một vị trí thuận lợi

Mẹo hay

Sử dụng 'position' trong ngữ cảnh công việc

Trong ngữ cảnh công việc, 'position' thường dùng để chỉ chức vụ hoặc vị trí trong một tổ chức. Ví dụ: 'She applied for a senior position in the company.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'position' và 'location'

'Position' thường dùng để chỉ vị trí tương đối trong không gian hoặc trong một hệ thống, còn 'location' dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bản đồ hoặc trong không gian vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'position' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'position', từ tiếng Latinh 'positio', có nghĩa là 'đặt, đặt vào vị trí'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'position' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ vị trí vật lý, vị thế trong một tổ chức, hoặc quan điểm trong một cuộc tranh luận.

Phân tích từ

pos
đặt
prefix
+
-ition
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.