Looking up...
Tích cực, có tính chất tốt, có ý nghĩa tốt
Positive feedback helps improve performance.
Phản hồi tích cực giúp cải thiện hiệu suất.
Thường dùng để mô tả thái độ, kết quả hoặc tính chất tốt.
Dương tính (trong y học)
The test result was positive for COVID-19.
Kết quả xét nghiệm dương tính với COVID-19.
Trong y học, 'positive' thường chỉ kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh hoặc vi khuẩn.
Trong ngữ cảnh y tế, 'positive' thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm dương tính.
'Positive' thường dùng để mô tả kết quả hoặc tính chất tốt, còn 'optimistic' dùng để mô tả thái độ tích cực về tương lai.
Từ gốc Latin 'positivus', có nghĩa là 'được đặt, được xác định'.
Trong tiếng Anh, 'positive' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm dương tính.