positive

/ˈpɒzətɪv/
tích cực

She has a positive attitude toward life.

Cô ấy có thái độ tích cực với cuộc sống.


chung

Tích cực, có tính chất tốt, có ý nghĩa tốt

Positive feedback helps improve performance.

Phản hồi tích cực giúp cải thiện hiệu suất.

Thường dùng để mô tả thái độ, kết quả hoặc tính chất tốt.

Y học
Y tế

Dương tính (trong y học)

The test result was positive for COVID-19.

Kết quả xét nghiệm dương tính với COVID-19.

Trong y học, 'positive' thường chỉ kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh hoặc vi khuẩn.

Cụm từ kết hợp

positive attitudethái độ tích cựcpositive feedbackphản hồi tích cựcpositive resultkết quả dương tính

Cụm từ liên quan

turn positivecụm từ
trở nên tích cực

Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong ngữ cảnh y tế, 'positive' thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm dương tính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'positive' và 'optimistic'

'Positive' thường dùng để mô tả kết quả hoặc tính chất tốt, còn 'optimistic' dùng để mô tả thái độ tích cực về tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'positivus', có nghĩa là 'được đặt, được xác định'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'positive' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm dương tính.

Phân tích từ

posit
được đặt, được xác định
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt