post
/poʊst/Một bài viết hoặc nội dung được đăng trên mạng xã hội hoặc diễn đàn.
He posted a funny meme on Twitter.
Anh ấy đã đăng một meme hài hước trên Twitter.
Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội.
Một cột hoặc trụ được dựng để hỗ trợ hoặc đánh dấu.
The mailman delivered a letter to the post.
Người bưu tá đã giao một bức thư đến cột bưu điện.
Dùng trong kiến trúc hoặc bưu chính.
Để gửi hoặc đăng một bài viết hoặc nội dung lên mạng.
She posted a video on YouTube.
Cô ấy đã đăng một video lên YouTube.
Dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội hoặc truyền thông.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'post' trong mạng xã hội
Khi nói về việc đăng nội dung trên mạng xã hội, 'post' thường được dùng như một động từ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'post' và 'publish'
'Post' thường dùng trong ngữ cảnh thông tin cá nhân, còn 'publish' dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc công khai rộng rãi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'positus', có nghĩa là 'được đặt' hoặc 'được đặt vào'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'post' thường dùng để chỉ việc đăng nội dung lên mạng xã hội hoặc diễn đàn.