Looking up...
The company will possess the rights to the intellectual property.
Công ty sẽ kiểm soát quyền sở hữu trí tuệ.
Kiểm soát, điều khiển hoặc sở hữu một thứ gì đó, thường là quyền lực, tài sản hoặc kiến thức.
She possesses a deep understanding of quantum physics.
Cô có sự hiểu biết sâu sắc về vật lý lượng tử.
Cần phân biệt 'possess' (kiểm soát, sở hữu) với 'possess' trong ngữ cảnh siêu nhiên (vô hồn điều khiển).
Dùng 'possess' khi mô tả quyền lực, sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó.
Từ Latin 'possidere', nghĩa là 'đержать в обладании' (giữ trong sở hữu).
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.