possess

/pəˈzɛs/
verbTrung cấp điều khiển, kiểm soát
trang trọng

Kiểm soát, điều khiển hoặc sở hữu một thứ gì đó, thường là quyền lực, tài sản hoặc kiến thức.

She possesses a deep understanding of quantum physics.

Cô có sự hiểu biết sâu sắc về vật lý lượng tử.

💡

Cần phân biệt 'possess' (kiểm soát, sở hữu) với 'possess' trong ngữ cảnh siêu nhiên (vô hồn điều khiển).

Cụm từ kết hợp

possess the skillscó kỹ năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'possess' khi mô tả quyền lực, sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ Latin 'possidere', nghĩa là 'đержать в обладании' (giữ trong sở hữu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt