Looking up...
His greatest weakness is his impatience.
Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là sự thiếu kiên nhẫn.
điểm yếu, khuyết điểm; điều khiến người hoặc vật kém hiệu quả
The company's weakness lies in its outdated technology.
Điểm yếu của công ty nằm ở công nghệ đã lỗi thời.
Thường dùng để chỉ khía cạnh tiêu cực, có thể là cá nhân, tổ chức hoặc vật thể.
sự yếu đuối, thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần
She showed a weakness for chocolate after a hard day.
Cô ấy đã có một chút yếu đuối với sô cô la sau một ngày vất vả.
Có thể dùng trong câu nói thân mật để chỉ sở thích hoặc xu hướng dễ bị ảnh hưởng.