weakness

/ˈwiːk.nəs/
nounTrung cấp điểm yếu
trang trọng

điểm yếu, khuyết điểm; điều khiến người hoặc vật kém hiệu quả

The company's weakness lies in its outdated technology.

Điểm yếu của công ty nằm ở công nghệ đã lỗi thời.

💡

Thường dùng để chỉ khía cạnh tiêu cực, có thể là cá nhân, tổ chức hoặc vật thể.

thông thường

sự yếu đuối, thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần

She showed a weakness for chocolate after a hard day.

Cô ấy đã có một chút yếu đuối với sô cô la sau một ngày vất vả.

💡

Có thể dùng trong câu nói thân mật để chỉ sở thích hoặc xu hướng dễ bị ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

a weakness forđam mê, thích thíchweakness inđiểm yếu trongto exploit someone's weaknesstận dụng điểm yếu của ai đó
Từ Điển Anh Việt