possession
/pəˈzɛʃən/Sự sở hữu hoặc quyền sở hữu một vật, tài sản hoặc quyền lợi.
The legal documents confirm his possession of the property.
Các tài liệu pháp lý xác nhận quyền sở hữu của anh ấy đối với tài sản đó.
Trong tiếng Anh, 'possession' có thể đề cập đến cả sự sở hữu vật lý và quyền sở hữu pháp lý.
Sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một người hoặc tình huống.
He has a strange possession over her emotions.
Anh ấy có một sự kiểm soát kỳ lạ đối với cảm xúc của cô ấy.
Trong ngữ cảnh này, 'possession' có thể mang nghĩa ẩn ỉ hoặc siêu nhiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'possession' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa ẩn ỉ.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Trong tiếng Anh, 'possession' thường được dùng để chỉ sự sở hữu vật lý hoặc quyền sở hữu pháp lý. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa ẩn ỉ hoặc siêu nhiên.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'possessio', có nghĩa là 'sự sở hữu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'possession' thường được dùng để chỉ sự sở hữu vật lý hoặc quyền sở hữu pháp lý. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa ẩn ỉ hoặc siêu nhiên.