Looking up...
She has a strong sense of possession over her belongings.
Cô ấy có một cảm giác mạnh mẽ về sự sở hữu đối với những đồ vật của mình.
Sự sở hữu hoặc quyền sở hữu một vật, tài sản hoặc quyền lợi.
The legal documents confirm his possession of the property.
Các tài liệu pháp lý xác nhận quyền sở hữu của anh ấy đối với tài sản đó.
Trong tiếng Anh, 'possession' có thể đề cập đến cả sự sở hữu vật lý và quyền sở hữu pháp lý.
Sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một người hoặc tình huống.
He has a strange possession over her emotions.
Anh ấy có một sự kiểm soát kỳ lạ đối với cảm xúc của cô ấy.
Trong ngữ cảnh này, 'possession' có thể mang nghĩa ẩn ỉ hoặc siêu nhiên.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'possession' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa ẩn ỉ.
Trong tiếng Anh, 'possession' thường được dùng để chỉ sự sở hữu vật lý hoặc quyền sở hữu pháp lý. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa ẩn ỉ hoặc siêu nhiên.
Từ gốc Latin 'possessio', có nghĩa là 'sự sở hữu'.
Trong tiếng Anh, 'possession' thường được dùng để chỉ sự sở hữu vật lý hoặc quyền sở hữu pháp lý. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa ẩn ỉ hoặc siêu nhiên.