Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. portfolio

portfolio

/pɔːlˈfiːoʊ/
bộ sưu tập

She showed her portfolio to potential employers.

Cô ấy đã trình bày bộ sưu tập của mình với các nhà tuyển dụng tiềm năng.


chung

Một bộ sưu tập các tác phẩm, dự án hoặc thành tựu được trình bày để thể hiện kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phong cách của một người.

The artist's portfolio includes paintings, sculptures, and digital art.

Bộ sưu tập của nghệ sĩ bao gồm tranh vẽ, điêu khắc và nghệ thuật số.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thiết kế, kinh doanh và tài chính.

Tài chính
Tài chính

Một danh sách các tài sản tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.

The investor's portfolio includes stocks, bonds, and real estate.

Cổ phần đầu tư của nhà đầu tư bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản.

Trong tài chính, từ này thường đề cập đến các tài sản được quản lý để đạt được mục tiêu đầu tư.

Cụm từ kết hợp

build a portfolioxây dựng bộ sưu tậpdiversified portfoliobộ sưu tập đa dạngportfolio managerngười quản lý bộ sưu tập

Từ đồng nghĩa

collectionbody of workportfolio of investments

Cụm từ liên quan

showcase your portfoliocụm từ
trình bày bộ sưu tập của bạn
portfolio reviewcụm từ
phần đánh giá bộ sưu tập

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'portfolio' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực. Trong nghệ thuật, nó thường đề cập đến các tác phẩm của một nghệ sĩ, trong khi trong tài chính, nó đề cập đến các tài sản đầu tư.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'portfolio' sang tiếng Việt, hãy chắc chắn bạn đã hiểu ngữ cảnh chính xác để chọn từ dịch phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'portefeuille', có nghĩa là 'túi đựng giấy tờ'. Ban đầu được sử dụng để chỉ một túi hoặc hộp chứa các tài liệu quan trọng, sau đó được mở rộng để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm hoặc tài sản.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'portfolio' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật đến tài chính. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'bộ sưu tập' hoặc 'cổ phần đầu tư' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

porte
túi, hộp
prefix
+
feuille
giấy
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.