possibility

/ˌpɒsəˈbɪləti/
sự có thể xảy ra

There is a possibility of rain tomorrow.

Có khả năng mưa vào ngày mai.


chung

Sự có thể xảy ra hoặc sự khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc kết quả nào đó.

We should consider all possibilities before making a decision.

Chúng ta nên xem xét tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.

There is a possibility that the project will be delayed.

Có khả năng dự án sẽ bị trì hoãn.

Thường được sử dụng để nói về các kết quả hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

consider all possibilitiesxem xét tất cả các khả năngremote possibilitykhả năng xa xôipossibility of successkhả năng thành công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as a possibilitycụm từ
như một khả năng
rule out the possibilitycụm từ
loại trừ khả năng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Trong các lĩnh vực như khoa học, y tế hoặc kinh doanh, 'possibility' thường được sử dụng để nói về các kết quả có thể xảy ra dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.

Quy tắc vàng

Khả năng vs. Sự thật

'Possibility' đề cập đến sự có thể xảy ra, trong khi 'certainty' đề cập đến sự chắc chắn. Hãy sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'possibilitas', có nghĩa là 'sự có thể'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nói về các kết quả hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành.

Phân tích từ

poss
có thể
root
+
-ibility
sự có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt