location

/loʊˈkeɪʃən/
nounTrung cấp vị trí
trang trọng

Vị trí, chỗ mà một đối tượng, sự kiện hoặc địa điểm cụ thể nằm.

Please send me the exact location of the meeting.

Vui lòng cho tôi biết vị trí chính xác của buổi họp.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc vị trí trong không gian.

Cụm từ kết hợp

prime locationvị trí đắc địalocation-baseddựa trên vị tríremote locationvị trí xa xôi
Từ Điển Anh Việt