face the music

/feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
phraseTrung cấp chịu trách nhiệmthành ngữ
Nghĩa thực sự
Đối mặt với hậu quả của hành động sai lầm hoặc lỗi lầm của mình, thường liên quan đến việc nhận trách nhiệm hoặc bị phạt.
Nghĩa đen
Đối mặt với âm nhạc thực tế sau khi chơi nhạc.
Phân tích nghĩa đen
faceđối mặt+themột+musicâm nhạc
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chơi nhạc phải đối mặt với âm thanh thực tế của nhạc cụ sau khi chơi, thường liên quan đến việc phát hiện ra lỗi hoặc sai sót.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người làm sai việc và phải đối mặt với sự phê bình hoặc phạt từ người quản lý.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19, khi âm nhạc được coi là một cách để biểu đạt cảm xúc và đối mặt với thực tế.
thông thường

Đối mặt với hậu quả của hành động sai lầm hoặc lỗi lầm của mình, thường liên quan đến việc nhận trách nhiệm hoặc bị phạt.

He knew he had made a mistake and had to face the music.

Anh ấy biết mình đã làm sai và phải chịu trách nhiệm.

The team faced the music after losing the championship.

Đội đã đối mặt với hậu quả sau khi thua giải vô địch.

💡

Thường dùng khi ai đó phải đối mặt với kết quả tiêu cực của hành động của họ.

Cụm từ liên quan

take the heatthành ngữ
Chịu trách nhiệm cho một tình huống khó khăn
bite the bulletthành ngữ
Chịu đựng một điều khó chịu hoặc đau đớn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng khi ai đó phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, không phải trong những tình huống vui vẻ.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những tình huống vui vẻ

Không nên dùng "face the music" khi nói về việc vui vẻ hoặc tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn tả âm nhạc, nơi người ta phải đối mặt với âm thanh thực tế sau khi chơi nhạc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày khi ai đó phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Từ Điển Anh Việt