face the music
/feɪs ðə ˈmjuːzɪk/Đối mặt với hậu quả của hành động sai lầm hoặc lỗi lầm của mình, thường liên quan đến việc nhận trách nhiệm hoặc bị phạt.
He knew he had made a mistake and had to face the music.
Anh ấy biết mình đã làm sai và phải chịu trách nhiệm.
The team faced the music after losing the championship.
Đội đã đối mặt với hậu quả sau khi thua giải vô địch.
Thường dùng khi ai đó phải đối mặt với kết quả tiêu cực của hành động của họ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này thường dùng khi ai đó phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, không phải trong những tình huống vui vẻ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho những tình huống vui vẻ
Không nên dùng "face the music" khi nói về việc vui vẻ hoặc tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn tả âm nhạc, nơi người ta phải đối mặt với âm thanh thực tế sau khi chơi nhạc.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày khi ai đó phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.