take responsibility
/teɪk rɪˈspɒnsəˌbɪləti/Chịu trách nhiệm về một hành động, quyết định hoặc kết quả nào đó, thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc cam kết hoàn thành một nhiệm vụ.
As a leader, you must take responsibility for your team's performance.
Với tư cách là một lãnh đạo, bạn phải chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội ngũ.
He took responsibility for the mistake and apologized to the client.
Anh ấy chịu trách nhiệm về lỗi đó và xin lỗi khách hàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự cam kết và sự thành thạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc các tình huống yêu cầu sự cam kết và trách nhiệm cao.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu này khi bạn thực sự chịu trách nhiệm về một hành động hoặc kết quả nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'take' (nhận) và 'responsibility' (trách nhiệm), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự cam kết và sự thành thạo.