partner
/ˈpɑːrtnər/noun★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Người hoặc tổ chức hợp tác trong kinh doanh; người cùng tham gia một dự án thương mại.
Our company is looking for a new partner to expand into Europe.
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác mới để mở rộng sang châu Âu.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, hợp đồng, dự án.
Từ Điển Anh Việt