Looking up...
Trạng thái khi chỉ một phần của mặt trăng bị bóng của Trái Đất che khuất, không hoàn toàn bị che khuất như trong một nhật thực toàn phần.
Astronomers observe the partial eclipse moon to study the Earth's shadow.
Những nhà thiên văn học quan sát nửa trăng bị che khuất để nghiên cứu bóng của Trái Đất.
Khác với nhật thực toàn phần, trong một nhật thực nửa trăng, chỉ một phần của mặt trăng bị che khuất.
Trong một nhật thực nửa trăng, chỉ một phần của mặt trăng bị che khuất, trong khi nhật thực toàn phần thì mặt trăng hoàn toàn bị che khuất.
Sử dụng cụm từ này chỉ trong ngữ cảnh thiên văn học, không dùng trong các tình huống khác.
Từ ghép từ 'partial' (bộ phận, một phần) và 'eclipse moon' (nhật thực, khi mặt trăng bị che khuất).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để mô tả hiện tượng mặt trăng bị che khuất một phần.