partial eclipse of the moon

/ˈpɑːrʃəl ɪˈklɪps əv ðə muːn/
phraseTrung cấp nhật thực một phần
chuyên ngành

Hiện tượng khi Mặt Trăng chỉ một phần bị Mặt Trời che khuất, không hoàn toàn.

During a partial eclipse of the moon, only part of the moon's surface is covered by Earth's shadow.

Trong một hiện tượng nhật thực một phần, chỉ một phần bề mặt của Mặt Trăng bị bóng của Trái Đất che khuất.

💡

Khác với nhật thực hoàn toàn, khi Mặt Trăng hoàn toàn nằm trong bóng của Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

total eclipse of the moonnhật thực hoàn toànlunar eclipsenhật thực

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa nhật thực và nhật thực một phần

Nhật thực một phần chỉ xảy ra khi Mặt Trăng chỉ một phần bị Mặt Trời che khuất, trong khi nhật thực hoàn toàn thì Mặt Trăng hoàn toàn nằm trong bóng của Trái Đất.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này khi nói về hiện tượng thiên văn học liên quan đến Mặt Trăng và Mặt Trời.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'eclipse' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'eclipsis', có nghĩa là 'che khuất'. 'Partial' có nghĩa là 'một phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để mô tả hiện tượng thiên văn khi Mặt Trăng bị Mặt Trời che khuất một phần.

Phân tích từ

partial
một phần
adjective
+
eclipse
nhật thực
noun
+
of the moon
của Mặt Trăng
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt