partially

/ˈpɑːrʃəli/
adverbTrung cấp
trang trọng

Một phần, không hoàn toàn, chỉ một phần nào đó

The project was partially funded by the government.

Dự án này được tài trợ một phần bởi chính phủ.

She partially agreed with his opinion.

Cô ấy đồng ý một phần với ý kiến của anh ấy.

💡

Dùng để chỉ việc gì đó chỉ được thực hiện một phần hoặc không hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

partially fundedđược tài trợ một phầnpartially completedđã hoàn thành một phầnpartially openmở một phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'partially' và 'partly'

Cả hai từ này đều có nghĩa là 'một phần', nhưng 'partially' thường dùng hơn trong văn nói và văn viết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'partially' bắt nguồn từ từ 'partial' (một phần) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó.

Phân tích từ

partial
một phần
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt