member

/ˈmɛmbər/
nounCơ bản thành viên
trang trọng

Một người hoặc thực thể là phần của một nhóm, tổ chức, hoặc tập thể.

All members of the team must attend the meeting.

Tất cả thành viên của đội phải tham dự cuộc họp.

💡

Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia một nhóm có mục đích chung.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Một phần cấu thành của một hệ thống hoặc cấu trúc.

The engine has several key members that must function properly.

Động cơ có nhiều thành phần quan trọng phải hoạt động tốt.

💡

Trong kỹ thuật, có thể chỉ đến các bộ phận hoặc thành phần của một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

club memberthành viên câu lạc bộteam memberthành viên độifamily memberthành viên gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

join a membercụm từ
tham gia một nhóm
active membercụm từ
thành viên tích cực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'member' thường dùng cho người hoặc tổ chức, trong khi 'part' hoặc 'component' dùng cho các bộ phận vật lý.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'member' khi muốn nhấn mạnh sự tham gia của một cá nhân hoặc tổ chức vào một nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'membrum' có nghĩa là 'thành viên' hoặc 'bộ phận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'member' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia một nhóm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ đến các bộ phận của một hệ thống.

Phân tích từ

mem
không rõ gốc
root
+
-ber
có liên quan đến việc tham gia
suffix
Từ Điển Anh Việt