partial lunar eclipse
nhật thực một phầnA partial lunar eclipse occurs when only part of the Moon enters Earth's shadow.
Nhật thực một phần xảy ra khi chỉ một phần Mặt Trăng rơi vào bóng của Trái Đất.
Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất nhưng chỉ một phần của Mặt Trăng bị che khuất.
During a partial lunar eclipse, the Moon appears partially darkened.
Trong một nhật thực một phần, Mặt Trăng có vẻ như bị tối một phần.
Khác với nhật thực hoàn toàn, chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất bởi bóng của Trái Đất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khác biệt giữa nhật thực một phần và nhật thực hoàn toàn
Nhật thực một phần chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất, trong khi nhật thực hoàn toàn thì toàn bộ Mặt Trăng bị che khuất.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Dùng trong ngữ cảnh thiên văn học, không dùng trong các tình huống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'partial' có nghĩa là 'một phần', 'lunar' liên quan đến Mặt Trăng, và 'eclipse' là hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả một loại nhật thực không hoàn toàn.