particularly

/ˈpɑː.tɪ.kyə.lər.li/
adverbTrung cấp đặc biệt
trang trọngthông thường

Được nhấn mạnh hơn so với những điều khác; đặc biệt

He was particularly interested in modern art.

Anh ấy đặc biệt quan tâm đến nghệ thuật hiện đại.

The weather was particularly bad yesterday.

Thời tiết hôm qua đặc biệt xấu.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh một điểm đặc biệt hoặc khác biệt so với những điều khác.

Cụm từ kết hợp

particularly interested inđặc biệt quan tâm đếnparticularly fond ofđặc biệt thíchparticularly badđặc biệt xấu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'particularly' để nhấn mạnh

Dùng 'particularly' để nhấn mạnh một điểm đặc biệt hoặc khác biệt so với những điều khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'particular' (đặc biệt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh một điểm đặc biệt hoặc khác biệt so với những điều khác.

Phân tích từ

particular
đặc biệt
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt