participation

/pɑːtɪˈseɪʃən/
nounTrung cấp sự tham gia
chung

Sự tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm.

The company encourages employee participation in decision-making processes.

Công ty khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình quyết định.

💡

Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc chính thức.

trang trọng

Sự có mặt hoặc tham gia trong một cuộc thi, cuộc họp, hoặc hoạt động xã hội.

His participation in the conference was highly appreciated.

Sự tham gia của anh ấy vào hội nghị được đánh giá rất cao.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

active participationsự tham gia tích cựcemployee participationsự tham gia của nhân viênpublic participationsự tham gia của công chúng

Cụm từ liên quan

join incụm từ
tham gia vào

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sự tham gia có thể là tích cực hoặc chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'participatio', có nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'sự tham gia'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc chính thức vào một hoạt động hoặc nhóm.

Phân tích từ

part
phần
root
+
icip
tham gia
root
+
ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt