Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ordinary person

ordinary person

/ˈɔːdɪnri ˈpɜːrsən/
người bình thường

An ordinary person might not understand complex financial terms.

Một người bình thường có thể không hiểu các thuật ngữ tài chính phức tạp.


chung

Một người bình thường, không có đặc điểm hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.

Ordinary people often face challenges in accessing quality healthcare.

Người bình thường thường gặp khó khăn khi tiếp cận với dịch vụ y tế chất lượng.

Thường dùng để chỉ những người không có địa vị đặc biệt hoặc khả năng nổi bật.

Cụm từ kết hợp

ordinary peoplengười bình thườngordinary lifecuộc sống bình thường

Từ đồng nghĩa

average personcommon personregular person

Từ trái nghĩa

celebrityeliteexceptional individual

Cụm từ liên quan

average citizencụm từ
người dân bình thường
common mancụm từ
người bình dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ những người không có đặc điểm hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ những người có địa vị đặc biệt

Không dùng để chỉ những người nổi tiếng, có địa vị cao hoặc có khả năng nổi bật.

Nguồn gốc từ

Từ 'ordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinarius', nghĩa là 'thuộc về thứ tự, thường xuyên'. 'Person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'nhân vật trong kịch'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người không có địa vị đặc biệt hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.

Phân tích từ

ordinary
bình thường
adjective
+
person
người
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.