order
/ˈɔːdər/Trật tự, sự sắp xếp theo quy tắc hoặc quy định.
The teacher asked the students to maintain order in the classroom.
Giáo viên yêu cầu học sinh giữ trật tự trong lớp học.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giáo dục.
Đơn đặt hàng, yêu cầu mua hàng.
I need to check my order status online.
Tôi cần kiểm tra tình trạng đơn hàng của mình trên mạng.
Thường dùng trong giao dịch mua bán.
Lệnh, chỉ thị từ cấp trên.
The general gave the order to advance.
Tướng đã ra lệnh tiến công.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'order' trong giao dịch
Khi mua hàng, bạn có thể nói 'I want to place an order' để đặt hàng.
⚡Quy tắc vàng
Trật tự trước mọi việc
Trật tự là nền tảng của mọi hoạt động hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ordinem', có nghĩa là 'sắp xếp, trật tự'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'order' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giao dịch mua bán, nó thường dùng để chỉ đơn đặt hàng. Trong quân sự, nó có nghĩa là lệnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ trật tự.