Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. orange

orange

/ˈɒrɪndʒ/
quả cam

She bought an orange from the market.

Cô ấy mua một quả cam từ chợ.


◆ Nghĩa thực sự
Một cách nói đùa khi nhầm lẫn giữa 'orange' và 'aren't' để hỏi người khác có vui không.
¶ Nghĩa đen
Trái cam bạn có vui không.
Phân tích nghĩa đen
orangetrái cam+youbạn+gladvui
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một trái cam và một câu hỏi vui tươi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nói đùa với bạn bè hoặc trong các trò chơi từ vựng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phổ biến trong tiếng Anh và thường được dùng để làm vui trong các trò chơi từ vựng hoặc trò chuyện nhẹ nhàng.
thông thường

Một loại trái cây có vỏ màu cam và thịt màu cam, có vị ngọt và chua.

Oranges are rich in vitamin C.

Quả cam giàu vitamin C.

Quả cam thường được dùng tươi hoặc làm nước ép.

thông thường

Màu cam, một màu sắc nằm giữa đỏ và vàng.

The sunset painted the sky in shades of orange.

Bóng hoàng hôn tô màu cam vào bầu trời.

Màu cam thường liên kết với năng lượng và nhiệt tình.

Cụm từ kết hợp

orange juicenước ép camorange peelvỏ camorange treecây cam

Từ đồng nghĩa

citrus fruitorange fruit

Cụm từ liên quan

orange you gladthành ngữ
Câu nói đùa khi nhầm lẫn giữa 'orange' và 'aren't' (bạn có vui không)

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'quả cam' và 'màu cam'.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'orange' với âm 'or' như trong 'more' và âm 'ange' như trong 'sing'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'orange' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'orange', có nguồn gốc từ tiếng Ý 'arancia', và cuối cùng từ tiếng Ả Rập 'nāranj' (نارنج).

Ghi chú sử dụng

Từ 'orange' có thể dùng để chỉ trái cây hoặc màu sắc. Trong tiếng Việt, 'quả cam' thường dùng để chỉ trái cây, còn 'màu cam' dùng để chỉ màu sắc.

Phân tích từ

or
một phần của từ
prefix
+
ange
một phần của từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.