orange
/ˈɒrɪndʒ/Một loại trái cây có vỏ màu cam và thịt màu cam, có vị ngọt và chua.
Oranges are rich in vitamin C.
Quả cam giàu vitamin C.
Quả cam thường được dùng tươi hoặc làm nước ép.
Màu cam, một màu sắc nằm giữa đỏ và vàng.
The sunset painted the sky in shades of orange.
Bóng hoàng hôn tô màu cam vào bầu trời.
Màu cam thường liên kết với năng lượng và nhiệt tình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'quả cam' và 'màu cam'.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm 'orange' với âm 'or' như trong 'more' và âm 'ange' như trong 'sing'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'orange' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'orange', có nguồn gốc từ tiếng Ý 'arancia', và cuối cùng từ tiếng Ả Rập 'nāranj' (نارنج).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'orange' có thể dùng để chỉ trái cây hoặc màu sắc. Trong tiếng Việt, 'quả cam' thường dùng để chỉ trái cây, còn 'màu cam' dùng để chỉ màu sắc.