organization

/ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən/
tổ chức

She works for a non-profit organization that helps refugees.

Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ người tị nạn.


trang trọng

một nhóm người hoặc cơ quan được sắp xếp theo cấu trúc cụ thể để đạt được mục đích chung

The United Nations is an international organization.

Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế.

She is the president of a large business organization.

Cô ấy là chủ tịch của một tổ chức kinh doanh lớn.

Thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, kinh doanh hoặc xã hội.

Kinh doanh
trang trọng

sự sắp xếp hoặc phân bổ các bộ phận, nhiệm vụ theo cấu trúc có hệ thống

Good organization is key to running a successful company.

Sự tổ chức tốt là chìa khóa để điều hành một công ty thành công.

Ám chỉ quá trình quản lý hoặc cấu trúc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

non-profit organizationtổ chức phi lợi nhuậnbusiness organizationtổ chức kinh doanhinternational organizationtổ chức quốc tếorganizational structurecơ cấu tổ chức

Mẹo hay

Phân biệt 'organization' và 'organism'

'Organization' chỉ nhóm người/cơ quan có cấu trúc, trong khi 'organism' chỉ sinh vật sống. Ví dụ: 'The company is an organization' (công ty là tổ chức) vs 'A human is an organism' (con người là sinh vật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'organisatio' (thế kỷ 15), bắt nguồn từ tiếng Latin 'organum' (công cụ, dụng cụ), liên quan đến tiếng Hy Lạp 'organon' (công cụ, cơ quan).

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 'org' trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: 'She works at a tech org').

Phân tích từ

organ-
công cụ, cơ quan (từ tiếng Latin)
root
+
-ization
hậu tố chỉ quá trình hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt