Looking up...
Tổ chức là một nhóm người làm việc cùng nhau một cách có cấu trúc để đạt được mục tiêu chung.
The company is a well-established organization with a strong reputation.
Công ty là một tổ chức có uy tín và được thành lập vững chắc.
Tổ chức có thể là một công ty, một hiệp hội, một cơ quan chính phủ,...
Sự sắp xếp, bố trí các bộ phận trong một hệ thống.
The organization of the event was flawless.
Sự sắp xếp của sự kiện này là không có lỗi.
Từ 'organization' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'organisation', có nghĩa là việc sắp xếp, bố trí.
Từ 'organization' thường được sử dụng trong kinh doanh, quản lý và các lĩnh vực xã hội.