Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

orchestra

/ˈɔːkɪstrə/
noun★Trung cấp— dàn nhạc
trang trọng

Một nhóm nhạc gồm nhiều nhạc công chơi các nhạc cụ khác nhau, thường được chỉ huy bởi một người dẫn dắt.

The symphony orchestra performed at the grand concert hall.

Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn tại nhà hát lớn.

💡

Dàn nhạc thường được chia thành các bộ phận như dàn dây, dàn gỗ, dàn đồng và dàn trống.

Cụm từ kết hợp

symphony orchestradàn nhạc giao hưởngorchestra conductorngười chỉ huy dàn nhạcorchestra pithố dàn nhạc

Từ đồng nghĩa

bandensemble

Cụm từ liên quan

to conduct an orchestracụm từ
chỉ huy dàn nhạc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'orchestra' và 'band' có sự khác biệt. 'Band' thường dùng cho nhóm nhạc nhỏ hơn, còn 'orchestra' dùng cho nhóm nhạc lớn và chuyên nghiệp hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'orchestra', có nghĩa là 'khu vực biểu diễn trong một nhà hát cổ đại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'orchestra' thường được dùng để chỉ dàn nhạc lớn, đặc biệt là dàn nhạc giao hưởng. Trong tiếng Việt, từ 'dàn nhạc' được sử dụng phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.