Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

celebrity

/səˈlɛb.rə.ti/
noun★Trung cấp— người nổi tiếng
thông thường

Người nổi tiếng, thường là người được công chúng biết đến rộng rãi và được tôn vinh trong lĩnh vực giải trí, thể thao, chính trị hoặc các lĩnh vực khác.

Many celebrities attend the annual awards ceremony.

Nhiều người nổi tiếng tham dự lễ trao giải hàng năm.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong xã hội và được công chúng quan tâm.

Cụm từ kết hợp

celebrity statustình trạng nổi tiếngcelebrity culturevăn hóa nổi tiếngcelebrity gossiptin đồn về người nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

starfamous personnotable

Từ trái nghĩa

unknownordinary person

Cụm từ liên quan

celebrity endorsementcụm từ
sự ủng hộ của người nổi tiếng
celebrity statuscụm từ
tình trạng nổi tiếng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'celebrity' thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, thể thao, chính trị hoặc các lĩnh vực khác. Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh đến tính nổi tiếng của một người.

⚡Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Không nên dùng từ 'celebrity' để chỉ những người nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học hoặc giáo dục, trừ khi họ có ảnh hưởng lớn trong xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'celebrity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'celebris', có nghĩa là 'được nhiều người biết đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, thể thao, chính trị hoặc các lĩnh vực khác. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong xã hội.

Phân tích từ

celebr
được tôn vinh, được kỷ niệm
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.